Tính tải trọng

Cáp thép: chọn đúng loại, tính đúng tải

Cáp Thép là công cụ tra cứu và tính tải trọng cáp thép: tải phá hủy, tải làm việc an toàn và khối lượng theo đường kính, đối chiếu tiêu chuẩn ISO. Kèm hướng dẫn đọc kí hiệu cáp, chọn lõi phù hợp và tiêu chí loại bỏ cáp đã hỏng.

  • 6×19 · 6×36Cấu trúc phổ biến
  • 5 : 1Hệ số an toàn nâng hàng
  • 1770Cấp bền N/mm² thông dụng

Tính tải trọng cáp thép

Tải làm việc an toàn (WLL)—
Tải phá hủy (MBL)—
Khối lượng cáp—

Số liệu ước tính để tham khảo. Khi sử dụng phải theo chứng chỉ, catalogue của nhà sản xuất và quy chuẩn an toàn thiết bị nâng.

Các loại cáp thép thường gặp

Đọc kí hiệu “số tao × số sợi mỗi tao” và loại lõi để chọn đúng cho từng việc.

6×19 lõi bố (FC)

Cứng, chịu mài mòn tốt; dùng cho dây giằng, kéo, tời đơn giản.

6×19 lõi thép (IWRC)

Chịu nén ép trên tang tời tốt hơn lõi bố, ít dãn dài.

6×36 lõi bố (FC)

Mềm, ôm puly tốt; dùng cho cẩu, palăng, cáp treo hàng.

6×36 lõi thép (IWRC)

Phổ biến cho cẩu trục, cần trục: mềm và chịu tải cao.

7×7 (cáp mảnh, inox)

Cáp nhỏ cho lan can, giàn leo, dây phơi, căng bạt.

Tải phá hủy tham khảo (kN) — cấp bền 1770, ước tính
Đường kính6×19 lõi bố (FC)6×19 lõi thép (IWRC)6×36 lõi bố (FC)6×36 lõi thép (IWRC)7×7 (cáp mảnh, inox)
6 mm19,121,219,123,019,1
8 mm33,937,833,941,033,9
10 mm53,059,053,064,053,0
12 mm76,385,076,392,276,3
14 mm103,9115,6103,9125,4103,9
16 mm135,7151,0135,7163,8135,7
18 mm171,7191,2171,7207,4171,7
20 mm212,0236,0212,0256,0212,0
22 mm256,5285,6256,5309,8256,5
24 mm305,3339,8305,3368,6305,3
26 mm358,3398,8358,3432,6358,3
28 mm415,5462,6415,5501,8415,5
32 mm542,7604,2542,7655,4542,7

Khi nào phải loại bỏ cáp thép?

Kiểm tra bằng mắt trước mỗi ca và kiểm định định kỳ. Gặp một trong các dấu hiệu dưới đây, hãy ngừng sử dụng.

01

Đứt sợi

Số sợi đứt trên một đoạn chiều dài vượt mức cho phép, hoặc đứt tập trung ở một tao, gần đầu cốt.

02

Giảm đường kính

Đường kính đo được giảm rõ so với danh nghĩa do mòn, lõi bị nén hoặc đứt lõi.

03

Biến dạng

Cáp bị gập, xoắn nút, dập bẹp, phồng “lồng chim”, tao bị xô lệch hoặc lõi lòi ra ngoài.

04

Ăn mòn, nhiệt

Rỗ gỉ sâu, sợi bị mất độ đàn hồi, đổi màu do nhiệt hoặc có vết hồ quang điện.

Cách đo đường kính cáp thép đúng, đo qua tâm

Chọn cáp thép cho đúng việc

Không có loại cáp “tốt nhất cho mọi việc”. Cần cẩu cần cáp mềm để chạy qua nhiều puly, dây giằng cột cần cáp cứng ít giãn, còn tời kéo ngoài công trường cần cáp chịu mài mòn. Bắt đầu bằng ba câu hỏi: tải lớn nhất là bao nhiêu, cáp có chạy qua puly hay tang tời không, và môi trường có ẩm, hóa chất hay nhiệt cao không.

Đường kính puly và tang tời

Cáp uốn quanh puly quá nhỏ sẽ nhanh mỏi và đứt sợi. Thông thường, đường kính puly nên gấp nhiều lần đường kính cáp — cáp càng nhiều sợi nhỏ (như 6×36) thì càng chịu được puly nhỏ hơn cáp 6×19.

Bôi trơn và bảo quản

Cáp xuất xưởng đã được tẩm mỡ nhưng cần bôi lại định kỳ, nhất là ở môi trường ẩm hoặc gần biển. Bảo quản trên giá, tránh đặt trực tiếp xuống đất, và không để cáp bị gập khi tháo cuộn.

Đầu cốt và phụ kiện

Mắt cáp ép, khóa cáp, ma ní, tăng đơ… đều có tải làm việc riêng. Tải an toàn của cả hệ bằng tải của mắt xích yếu nhất, nên hãy chọn phụ kiện cùng hoặc cao hơn cấp tải của cáp. Xem chi tiết tại phụ kiện cáp thép.

Phụ kiện cáp thép: tăng đơ, kẹp, ma ní, khóa cáp
Minh họa mặt cắt cáp thép 6 tao quanh lõi và móc cẩu

Bài viết mới

Câu hỏi thường gặp

Tải trọng phá hủy (MBL) và tải trọng làm việc (WLL) khác nhau thế nào?

MBL là lực kéo nhỏ nhất làm đứt sợi cáp khi thử nghiệm. WLL là tải lớn nhất được phép dùng khi làm việc, bằng MBL chia cho hệ số an toàn. Với nâng hạ hàng hóa thông dụng, hệ số an toàn thường chọn 5:1; nâng người hoặc thiết bị đặc biệt cần hệ số cao hơn theo quy định.

Kí hiệu 6×19, 6×36 nghĩa là gì?

Số đầu là số tao cáp, số sau là số sợi thép trong mỗi tao. Cáp 6×36 có nhiều sợi nhỏ hơn nên mềm, ôm puly tốt; cáp 6×19 sợi to hơn nên cứng và chịu mài mòn tốt hơn.

Lõi bố (FC) và lõi thép (IWRC) chọn loại nào?

Lõi thép (IWRC) chịu tải cao hơn khoảng 7–10%, ít bị bẹp khi quấn nhiều lớp trên tang tời và chịu nhiệt tốt. Lõi bố mềm hơn, giữ dầu bôi trơn tốt, phù hợp ứng dụng nhẹ.

Khi nào phải thay cáp thép?

Khi có sợi đứt vượt mức cho phép trên một đoạn chiều dài nhất định, cáp bị dập, xoắn, phồng lồng chim, ăn mòn nặng, đường kính giảm rõ rệt hoặc lõi lòi ra ngoài. Hãy kiểm tra trước mỗi ca làm việc và ghi chép định kỳ.

Kết quả tính trên trang có dùng thay catalogue được không?

Không. Công cụ dùng hệ số gần đúng để ước tính nhanh. Khi mua và sử dụng, luôn lấy số liệu trên chứng chỉ, catalogue của nhà sản xuất và tuân thủ quy chuẩn an toàn thiết bị nâng.

Trang này có hữu ích với bạn không?

Một cú bấm giúp chúng tôi biết nên viết rõ thêm phần nào.